Bản dịch của từ At that time trong tiếng Việt

At that time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At that time(Phrase)

ˈæt tˈæt tˈaɪm
ˈat ˈθæt ˈtaɪm
01

Chỉ ra thời điểm đang được đề cập đến

Just the moment being discussed.

仅仅是刚提到的那一瞬间。

Ví dụ
02

Thường dùng để chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc tương lai

Used to specify a particular point in the past or future.

用于指示过去或未来的具体时刻。

Ví dụ