Bản dịch của từ Atheism trong tiếng Việt
Atheism
Noun [U/C]

Atheism(Noun)
ˈaɪtheɪzəm
ˈeɪθiˌɪzəm
Ví dụ
02
Tín ngưỡng phủ nhận sự tồn tại của bất kỳ vị thần nào
The doctrine suggests that there are no gods.
教义认为不存在神明。
Ví dụ
03
Ví dụ
Atheism

Tín ngưỡng phủ nhận sự tồn tại của bất kỳ vị thần nào
The doctrine suggests that there are no gods.
教义认为不存在神明。