Bản dịch của từ Athletics trong tiếng Việt

Athletics

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Athletics(Noun)

æɵlˈɛtɪks
æɵlˈɛtɪks
01

Thực hành thể thao và các bài tập thể dục.

The practice of sports and physical exercises

Ví dụ
02

Một lĩnh vực học thuật liên quan đến khoa học thể thao và giáo dục thể chất.

An academic field related to sports science and physical education

Ví dụ
03

Một bộ sưu tập các môn thể thao và trò chơi, đặc biệt là các môn được tổ chức tại Thế vận hội Olympic.

A collection of sports and games especially those held in the Olympic Games

Ví dụ

Athletics(Noun Uncountable)

æɵlˈɛtɪks
æɵlˈɛtɪks
01

Nghệ thuật hoặc kỹ năng thi đấu thể thao và tinh thần thể thao.

The art or skill of athletic competition and sportsmanship

Ví dụ

Họ từ