Bản dịch của từ Athletics trong tiếng Việt
Athletics
Noun [U/C] Noun [U]

Athletics(Noun)
æɵlˈɛtɪks
æɵlˈɛtɪks
Ví dụ
03
Một bộ sưu tập các môn thể thao và trò chơi, đặc biệt là các môn được tổ chức tại Thế vận hội Olympic.
A collection of sports and games especially those held in the Olympic Games
Ví dụ
Athletics(Noun Uncountable)
æɵlˈɛtɪks
æɵlˈɛtɪks
01
Nghệ thuật hoặc kỹ năng thi đấu thể thao và tinh thần thể thao.
The art or skill of athletic competition and sportsmanship
Ví dụ
