Bản dịch của từ Atom trong tiếng Việt

Atom

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Atom (Noun)

ˈæɾəm
ˈæɾəm
01

Đơn vị nhỏ nhất của một nguyên tố hóa học, không thể chia nhỏ hơn bằng phương pháp hóa học và vẫn giữ các tính chất của nguyên tố đó.

The smallest particle of a chemical element that can exist.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ