atom
atom (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của atom (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
atom | atoms |
Kết hợp từ của atom (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nguyên tử mang điện tích charged atom | Một nguyên tử tích điện hấp dẫn các hạt khác trong một thí nghiệm xã hội. A charged atom attracts other particles in a social experiment. |
nguyên tử cacbon carbon atom | Một nguyên tử cacbon có thể tạo ra các liên kết mạnh với các nguyên tử khác. A carbon atom can form strong bonds with other atoms. |
nguyên tử nitơ nitrogen atom | Một nguyên tử nitơ có bảy electron ở lớp ngoài cùng. A nitrogen atom has seven electrons in its outer shell. |
nguyên tử không ổn định unstable atom | Nguyên tử không ổn định phân rã nhanh chóng, gây ra phản ứng dây chuyền. The unstable atom decayed quickly, causing a chain reaction. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Nguyên tử (atom) là đơn vị cơ bản cấu tạo nên vật chất, bao gồm một hạt nhân ở giữa, được tạo bởi proton và neutron, và một hoặc nhiều electron quay xung quanh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên hình thức cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt trong cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng từ trong ngữ cảnh khoa học có thể khác nhau, phản ánh các trường phái tư duy hoặc lĩnh vực nghiên cứu khác nhau trong vật lý và hóa học.