Bản dịch của từ Atomic energy trong tiếng Việt
Atomic energy

Atomic energy(Idiom)
Một nguồn năng lượng tiềm năng đáng kể.
A significant potential source of power.
Một thuật ngữ thường liên quan đến vật lý hạt nhân và tạo ra năng lượng.
A term often associated with nuclear physics and energy generation.
Năng lượng giải phóng trong các phản ứng hạt nhân, đặc biệt là phản ứng phân hạch hoặc tổng hợp hạt nhân.
The energy released during nuclear reactions especially fission or fusion.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Năng lượng nguyên tử (atomic energy) là năng lượng được giải phóng trong quá trình phản ứng hạt nhân, đặc biệt là trong quá trình phân hạch (fission) và tổng hợp hạt nhân (fusion). Năng lượng này có thể được sử dụng để sản xuất điện, trong y tế, và cho mục đích quân sự. Ở Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát triển năng lượng tái sinh, trong khi ở Mỹ, nó thường liên quan đến năng lượng điện từ các nhà máy điện hạt nhân.
Từ "năng lượng nguyên tử" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "atomus" nghĩa là "không thể chia nhỏ hơn" và "energia" từ tiếng Hy Lạp "energeia" có nghĩa là "hoạt động" hoặc "công việc". Khái niệm này xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, khi các nhà khoa học bắt đầu khám phá bản chất của nguyên tử và khả năng giải phóng năng lượng. Đến nay, "năng lượng nguyên tử" chỉ việc sử dụng năng lượng từ phản ứng hạt nhân, thường để sản xuất điện năng. Sự kết hợp giữa các yếu tố này giúp giải thích rõ ràng cách mà thuật ngữ này được áp dụng trong lĩnh vực năng lượng hiện đại.
Thuật ngữ "năng lượng nguyên tử" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Nghe, nơi có thể đề cập đến vấn đề năng lượng và công nghệ. Trong văn cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về năng lượng tái tạo, chính sách năng lượng, và khía cạnh môi trường liên quan đến phát triển bền vững. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của năng lượng nguyên tử trong việc ứng phó với các thách thức năng lượng toàn cầu hiện nay.
Năng lượng nguyên tử (atomic energy) là năng lượng được giải phóng trong quá trình phản ứng hạt nhân, đặc biệt là trong quá trình phân hạch (fission) và tổng hợp hạt nhân (fusion). Năng lượng này có thể được sử dụng để sản xuất điện, trong y tế, và cho mục đích quân sự. Ở Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát triển năng lượng tái sinh, trong khi ở Mỹ, nó thường liên quan đến năng lượng điện từ các nhà máy điện hạt nhân.
Từ "năng lượng nguyên tử" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "atomus" nghĩa là "không thể chia nhỏ hơn" và "energia" từ tiếng Hy Lạp "energeia" có nghĩa là "hoạt động" hoặc "công việc". Khái niệm này xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, khi các nhà khoa học bắt đầu khám phá bản chất của nguyên tử và khả năng giải phóng năng lượng. Đến nay, "năng lượng nguyên tử" chỉ việc sử dụng năng lượng từ phản ứng hạt nhân, thường để sản xuất điện năng. Sự kết hợp giữa các yếu tố này giúp giải thích rõ ràng cách mà thuật ngữ này được áp dụng trong lĩnh vực năng lượng hiện đại.
Thuật ngữ "năng lượng nguyên tử" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Nghe, nơi có thể đề cập đến vấn đề năng lượng và công nghệ. Trong văn cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về năng lượng tái tạo, chính sách năng lượng, và khía cạnh môi trường liên quan đến phát triển bền vững. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của năng lượng nguyên tử trong việc ứng phó với các thách thức năng lượng toàn cầu hiện nay.
