Bản dịch của từ Atrophic trong tiếng Việt
Atrophic
Adjective

Atrophic (Adjective)
ˈeɪtrəfˌɪk
eɪˈtroʊ.fɪk
01
Thuộc về sự teo; liên quan đến hiện tượng teo của cơ, mô hoặc cơ quan
Relating to or characterized by atrophy
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bị teo; co rút, có dấu hiệu thoái hóa hoặc giảm thể tích
Wasted away; showing signs of shrinkage or degeneration
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Kém phát triển; giảm kích thước hoặc chức năng
Underdeveloped or reduced in size or function
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
