Bản dịch của từ Attached numerals trong tiếng Việt

Attached numerals

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attached numerals(Noun)

ˈætætʃt njˈuːmərəlz
ˈætətʃt ˈnumɝəɫz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ