Bản dịch của từ Attend to concern trong tiếng Việt

Attend to concern

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attend to concern(Phrase)

ˈætənd tˈuː kˈɒnsən
ˈætənd ˈtoʊ ˈkɑnsɝn
01

Phản hồi về vấn đề cần được chú ý

To respond to an issue that requires attention

就某个需要引起注意的问题进行回应

Ví dụ
02

Giải quyết một vấn đề hoặc công việc quan trọng

To resolve a problem or a significant matter.

为了应对一个重要的问题或任务。

Ví dụ
03

Chú ý đến một vấn đề hoặc mối quan tâm

To pay attention to a concern or issue

关注一个关注点或问题

Ví dụ