Bản dịch của từ Attention seeking trong tiếng Việt
Attention seeking
Adjective

Attention seeking(Adjective)
atˈɛnʃən sˈiːkɪŋ
əˈtɛnʃən ˈsikɪŋ
Ví dụ
02
Đặc trưng bởi những hành động nhằm thu hút sự chú ý từ người khác
Characterized by actions aimed at gaining attention from others
Ví dụ
