attentive
Adjective
attentive (Adjective)
/ətˈɛntɪv/
/ətˈɛntɪv/
AI
Ví dụ
Cô ấy là một người nghe sẵn sàng trong các cuộc thảo luận nhóm.She is an attentive listener during group discussions.
Người phục vụ chú ý nhanh chóng làm đầy lại cốc nước của chúng tôi.The attentive waiter quickly refilled our water glasses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của attentive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
attentive chú ý | more attentive tập trung hơn | most attentive tập trung nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "attentive" là tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là chú ý, quan tâm hay to lòng dành cho ai đó hoặc cái gì đó. Từ này thường được sử dụng để miêu tả hành vi hay thái độ của một người khi họ lắng nghe hoặc quan sát một cách cẩn thận. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "attentive" có cùng hình thức viết và nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. Từ này thường được áp dụng trong ngữ cảnh giáo dục, dịch vụ khách hàng và các tình huống cần sự chăm sóc.