Bản dịch của từ Attire trong tiếng Việt

Attire

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attire(Noun)

ˈɑːtaɪə
ˈɑtaɪɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ