Bản dịch của từ Attire trong tiếng Việt
Attire
Noun [U/C]

Attire(Noun)
ˈɑːtaɪə
ˈɑtaɪɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Quần áo hoặc trang phục, đặc biệt là trang phục chính thức hoặc đặc biệt
Clothing or attire, especially formal or special occasion wear
衣服或服装,特别是正式或特殊的服装
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
