Bản dịch của từ Attire trong tiếng Việt
Attire
Noun [U/C]

Attire(Noun)
ˈɑːtaɪə
ˈɑtaɪɝ
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Quần áo hoặc trang phục, đặc biệt là những bộ đồ formal hoặc đặc biệt
Clothing or attire, especially formal or special occasion wear
衣服或服装,尤其是正式或特殊场合的穿着
Ví dụ
