Bản dịch của từ Attire trong tiếng Việt
Attire
Noun

Attire (Noun)
ˈɑːtaɪə
ˈɑtaɪɝ
02
Một bộ trang phục hoặc bộ quần áo cụ thể
A particular outfit or set of clothes
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quần áo hoặc trang phục, đặc biệt là trang phục chính thức hoặc đặc biệt
Clothing or garments especially formal or special clothing
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
