Bản dịch của từ Atypical speech trong tiếng Việt

Atypical speech

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Atypical speech(Noun)

ɐtˈɪpɪkəl spˈiːtʃ
əˈtɪpɪkəɫ ˈspitʃ
01

Cách nói chuyện có vẻ khác thường hoặc không phản ánh đặc điểm của một dạng phổ biến nào đó

An expression that is either unusual or not typical of a standard dialect.

这是一种非标准或不代表某一普通方言的说法。

Ví dụ
02

Một hình thức giao tiếp có thể không theo tiêu chuẩn ngôn ngữ thông thường

One form of communication might not follow conventional language standards.

一种交流方式可能不遵循常规的语言标准。

Ví dụ
03

Lời nói khác thường hoặc không theo quy chuẩn

The speech deviated from the norm or expected patterns.

偏离常规或预期模式的言论

Ví dụ