Bản dịch của từ Atypical taxes trong tiếng Việt

Atypical taxes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Atypical taxes(Noun)

ɐtˈɪpɪkəl tˈæksɪz
əˈtɪpɪkəɫ ˈtæksɪz
01

Các loại thuế không thường gặp hoặc không theo quy chuẩn thông thường

Taxes that are unconventional or don't conform to traditional standards in their nature or practice.

非常规或特殊的税收

Ví dụ
02

Một hình thức đánh thuế đặc biệt

An unusual form of taxation.

一种不同寻常的税收方式

Ví dụ
03

Một loại thuế lệch khỏi chuẩn mực

It's a kind of tax that doesn't follow the usual rules.

这是一种非常规的税收方式。

Ví dụ