Bản dịch của từ Atypical taxes trong tiếng Việt

Atypical taxes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Atypical taxes(Noun)

ɐtˈɪpɪkəl tˈæksɪz
əˈtɪpɪkəɫ ˈtæksɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ