Bản dịch của từ Au naturel trong tiếng Việt

Au naturel

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Au naturel(Adjective)

oʊ nɑtuɹˈɛl
oʊ nɑtuɹˈɛl
01

Chỉ trạng thái tự nhiên, không được chế biến, trang điểm hay xử lý cầu kỳ; để nguyên như ban đầu.

With no elaborate treatment, dressing, or preparation.

自然状态,没有加工或装饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh