Bản dịch của từ Audience capacity trong tiếng Việt

Audience capacity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Audience capacity(Noun)

ˈɔːdiəns kɐpˈæsɪti
ˈɔdiəns ˈkæpəsəti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ