Bản dịch của từ Audio earbuds trong tiếng Việt

Audio earbuds

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Audio earbuds(Noun)

ˈɔːdɪˌəʊ ˈiəbʌdz
ˈɔdioʊ ˈirˌbədz
01

Loa nhỏ được thiết kế để vừa vặn trực tiếp vào tai ngoài.

The small speakers are designed to fit snugly inside the ear.

这些小耳机设计得刚好贴合耳廓,贴合度很高。

Ví dụ
02

Một thiết bị đeo ở hoặc trong tai để nghe nội dung âm thanh, thường nhỏ gọn và dễ mang theo.

A device worn on or in the ear for listening to audio content, usually compact and portable.

一种戴在耳朵上或入耳的设备,用于听音频内容,通常体积小巧、便于携带

Ví dụ
03

Phụ kiện phổ biến cho thiết bị di động giúp nâng cao trải nghiệm âm thanh cá nhân.

A popular accessory for mobile devices used to enhance personal audio experience.

一种用于提升个人听觉体验的手机配件

Ví dụ