Bản dịch của từ Audio messaging system trong tiếng Việt

Audio messaging system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Audio messaging system(Noun)

ˈɔːdɪˌəʊ mˈɛsɪdʒɪŋ sˈɪstəm
ˈɔdioʊ ˈmɛsɪdʒɪŋ ˈsɪstəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ