Bản dịch của từ Audio sound system trong tiếng Việt

Audio sound system

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Audio sound system(Phrase)

ˈɑdiˌoʊ sˈaʊnd sˈɪstəm
ˈɑdiˌoʊ sˈaʊnd sˈɪstəm
01

Một hệ thống thiết bị điện tử dùng để phát nhạc hoặc các bản ghi âm khác; gồm loa, ampli, đầu phát (như đầu CD, đầu karaoke, đầu kỹ thuật số) và các thiết bị liên quan để tạo và điều khiển âm thanh.

A system that plays music or other sound recordings usually in the form of electronic equipment.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh