Bản dịch của từ Audio-visual confusion trong tiếng Việt

Audio-visual confusion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Audio-visual confusion(Phrase)

ˈɔːdɪˌəʊvɪʒˈuːəl kənfjˈuːʒən
ˈoʊdioʊˈvɪʒuəɫ kənˈfjuʒən
01

Một trạng thái không thể phân biệt giữa các kích thích âm thanh và hình ảnh do các tín hiệu bị xáo trộn.

This is a state where it becomes impossible to distinguish between auditory and visual stimuli because the signals get mixed up.

由于信号混杂,导致无法区分声音和视觉刺激的状态

Ví dụ
02

Một vấn đề phổ biến trong quá trình nhận thức là khi âm thanh và hình ảnh làm nhiễu lẫn nhau.

A common issue in perception is when sound and images interfere with each other.

在感知方面,一个常见的问题是声音与图像相互干扰,互相成为障碍。

Ví dụ
03

Hiện tượng thường gặp trong lĩnh vực truyền thông và truyền thông khi thông tin nghe nhìn không phù hợp nhau

A common phenomenon in media and communication is when audio and visual information don't match up.

这在传媒和交流中是一个常见现象,当声音和图像不匹配时尤为明显。

Ví dụ