Bản dịch của từ Audiogram trong tiếng Việt
Audiogram

Audiogram (Noun)
Một bản ghi đồ họa được tạo ra bởi phép đo thính lực.
A graphic record produced by audiometry.
The audiogram showed my hearing loss clearly during the social event.
Audiogram cho thấy sự mất thính lực của tôi rõ ràng trong sự kiện xã hội.
The audiogram did not indicate any improvement in his hearing abilities.
Audiogram không cho thấy sự cải thiện nào trong khả năng nghe của anh ấy.
What did the audiogram reveal about her hearing at the gathering?
Audiogram tiết lộ điều gì về thính lực của cô ấy tại buổi gặp mặt?
Audiogram là một biểu đồ hiển thị khả năng nghe của một cá nhân ở nhiều tần số khác nhau. Biểu đồ này thường được sử dụng trong chuyên ngành y tế để đánh giá mức độ mất thính lực. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này vẫn là “audiogram”, trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng cùng một hình thức. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, với người Anh thường nhấn âm tại các vị trí khác nhau so với người Mỹ.
Từ "audiogram" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ “audi” có nghĩa là "nghe" (từ “audire”) và “gram” có nghĩa là "hồ sơ" hoặc "biểu đồ" (từ “gramma”). Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực y học để chỉ biểu đồ thể hiện mức độ khả năng nghe của cá nhân, thông qua kết quả kiểm tra thính lực. Sự kết hợp của hai phần này phản ánh chính xác chức năng của thiết bị, là công cụ đánh giá và ghi lại khả năng nghe.
Audiogram là một thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực y tế và nghe, đặc biệt liên quan đến việc kiểm tra thính giác. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh bài thi IELTS Writing và Speaking, liên quan đến chủ đề sức khỏe hoặc công nghệ y tế. Ngoài ra, audiogram cũng được sử dụng phổ biến trong các cuộc hội thảo và nghiên cứu về thính giác, cùng với việc giáo dục bệnh nhân về kết quả kiểm tra thính lực.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp