Bản dịch của từ Audit report trong tiếng Việt

Audit report

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Audit report(Noun)

ˈɔdɨt ɹipˈɔɹt
ˈɔdɨt ɹipˈɔɹt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ