Bản dịch của từ Audition trong tiếng Việt
Audition

Audition(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một buổi thử vai/thi tuyển dành cho ca sĩ, diễn viên, vũ công hoặc nhạc công, nơi ứng viên trình diễn thực tế để nhà sản xuất/đạo diễn/nhà tuyển chọn đánh giá khả năng và mức độ phù hợp với vai trò hoặc công việc.
An interview for a role or job as a singer, actor, dancer, or musician, consisting of a practical demonstration of the candidate's suitability and skill.
试镜,选拔表演者的面试
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Audition (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Audition | Auditions |
Audition(Verb)
Thực hiện một buổi thử vai; trình diễn để được chọn vào vai trong kịch, phim, chương trình âm nhạc hoặc nhóm biểu diễn.
Perform an audition.
试演
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Audition (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Audition |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Auditioned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Auditioned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Auditions |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Auditioning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "audition" trong tiếng Anh chỉ quá trình thử giọng hoặc thử diễn xuất, thường được thực hiện bởi các nghệ sĩ nhằm thể hiện khả năng của họ trước ban giám khảo hoặc nhà tuyển dụng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "audition" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được mở rộng để chỉ các buổi thử nghiệm cho các loại hình nghệ thuật khác nhau, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường nhấn mạnh vào lĩnh vực điện ảnh và truyền hình nhiều hơn.
Từ "audition" có nguồn gốc từ tiếng Latin "audire", nghĩa là "nghe". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng Pháp cổ thành "audicion", lưu giữ ý nghĩa liên quan đến việc nghe. Lịch sử của từ này gắn liền với ngành nghệ thuật và biểu diễn, nơi việc thử giọng là một phương pháp đánh giá khả năng diễn xuất hoặc âm nhạc. Hiện nay, "audition" thường được sử dụng để chỉ quá trình tuyển chọn nghệ sĩ qua việc thể hiện tài năng của họ.
Từ "audition" có tần suất sử dụng đáng kể trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, khi nhiều chủ đề liên quan đến nghệ thuật biểu diễn và sự kiện casting được thảo luận. Trong phần Đọc và Viết, từ này xuất hiện thường xuyên trong các văn bản mô tả quy trình tuyển chọn diễn viên hoặc nghệ sĩ. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể hiện tài năng cá nhân, ví dụ như trong các cuộc thi âm nhạc hay diễn xuất.
Họ từ
Từ "audition" trong tiếng Anh chỉ quá trình thử giọng hoặc thử diễn xuất, thường được thực hiện bởi các nghệ sĩ nhằm thể hiện khả năng của họ trước ban giám khảo hoặc nhà tuyển dụng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "audition" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được mở rộng để chỉ các buổi thử nghiệm cho các loại hình nghệ thuật khác nhau, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường nhấn mạnh vào lĩnh vực điện ảnh và truyền hình nhiều hơn.
Từ "audition" có nguồn gốc từ tiếng Latin "audire", nghĩa là "nghe". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng Pháp cổ thành "audicion", lưu giữ ý nghĩa liên quan đến việc nghe. Lịch sử của từ này gắn liền với ngành nghệ thuật và biểu diễn, nơi việc thử giọng là một phương pháp đánh giá khả năng diễn xuất hoặc âm nhạc. Hiện nay, "audition" thường được sử dụng để chỉ quá trình tuyển chọn nghệ sĩ qua việc thể hiện tài năng của họ.
Từ "audition" có tần suất sử dụng đáng kể trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, khi nhiều chủ đề liên quan đến nghệ thuật biểu diễn và sự kiện casting được thảo luận. Trong phần Đọc và Viết, từ này xuất hiện thường xuyên trong các văn bản mô tả quy trình tuyển chọn diễn viên hoặc nghệ sĩ. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể hiện tài năng cá nhân, ví dụ như trong các cuộc thi âm nhạc hay diễn xuất.
