Bản dịch của từ Audition trong tiếng Việt

Audition

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Audition(Noun)

ɑdˈɪʃn̩
ɑdˈɪʃn̩
01

Khả năng nghe; thính lực — sức để tai nhận âm thanh.

The power of hearing or listening.

听力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một buổi thử vai/thi tuyển dành cho ca sĩ, diễn viên, vũ công hoặc nhạc công, nơi ứng viên trình diễn thực tế để nhà sản xuất/đạo diễn/nhà tuyển chọn đánh giá khả năng và mức độ phù hợp với vai trò hoặc công việc.

An interview for a role or job as a singer, actor, dancer, or musician, consisting of a practical demonstration of the candidate's suitability and skill.

试镜,选拔表演者的面试

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Audition (Noun)

SingularPlural

Audition

Auditions

Audition(Verb)

ɑdˈɪʃn̩
ɑdˈɪʃn̩
01

Thực hiện một buổi thử vai; trình diễn để được chọn vào vai trong kịch, phim, chương trình âm nhạc hoặc nhóm biểu diễn.

Perform an audition.

试演

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Audition (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Audition

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Auditioned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Auditioned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Auditions

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Auditioning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ