Bản dịch của từ Auditor trong tiếng Việt

Auditor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auditor(Noun)

ˈɔːdɪtɐ
ˈoʊdɪtɝ
01

Một người thực hiện kiểm toán thường trong một vai trò chính thức.

A person who conducts audits usually in a formal capacity

Ví dụ
02

Một quan chức có nhiệm vụ kiểm tra và đảm bảo tuân thủ các luật lệ và quy định.

An official who inspects and ensures compliance with laws and regulations

Ví dụ
03

Một người được ủy quyền để rà soát và xác minh các tài khoản và báo cáo tài chính.

A person authorized to review and verify financial accounts and reports

Ví dụ