Bản dịch của từ Auditor trong tiếng Việt
Auditor
Noun

Auditor (Noun)
ˈɔːdɪtɐ
ˈoʊdɪtɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một quan chức có nhiệm vụ kiểm tra và đảm bảo tuân thủ các luật lệ và quy định.
An official who inspects and ensures compliance with laws and regulations
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
