Bản dịch của từ Auditor trong tiếng Việt

Auditor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auditor(Noun)

ˈɔːdɪtɐ
ˈoʊdɪtɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ