augmented
augmented (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
augmented (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của augmented (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | augment |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | augmented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | augmented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | augments |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | augmenting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "augmented" có nguồn gốc từ động từ "augment", có nghĩa là tăng cường hoặc mở rộng. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó thường được sử dụng để chỉ thực tế tăng cường (augmented reality - AR), một công nghệ cho phép kết hợp các đối tượng ảo vào môi trường thực. Ở Anh và Mỹ, cách dùng từ này tương tự nhau nhưng các ứng dụng có thể khác nhau, với sự phát triển mạnh mẽ hơn ở Mỹ trong lĩnh vực này.