Bản dịch của từ Augmented product trong tiếng Việt

Augmented product

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Augmented product (Noun)

ɑɡmˈɛntɨd pɹˈɑdəkt
ɑɡmˈɛntɨd pɹˈɑdəkt
01

Một sản phẩm có thêm các tính năng hoặc dịch vụ ngoài sản phẩm chính.

A product that includes additional features or services beyond the core offering.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Tổng số của sản phẩm cốt lõi, các tính năng của nó và tất cả lợi ích bổ sung.

The total sum of the core product, its features, and all added benefits.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một thuật ngữ tiếp thị đề cập đến gói lợi ích hoàn chỉnh được cung cấp cho người mua.

A marketing term that refers to the complete package of benefits offered to a buyer.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Augmented product cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Augmented product

Không có idiom phù hợp