Bản dịch của từ Autarky trong tiếng Việt
Autarky
Noun

Autarky (Noun)
ˈɔːtɑːki
ˈɔˈtɑrki
01
Độc lập kinh tế hoặc tự cung tự cấp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chính sách tránh xa thương mại quốc tế
The policy of avoiding international trade
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
