Bản dịch của từ Autarky trong tiếng Việt

Autarky

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autarky (Noun)

ˈɔːtɑːki
ˈɔˈtɑrki
01

Độc lập kinh tế hoặc tự cung tự cấp

Economic independence or selfsufficiency

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tình huống trong đó một quốc gia hoặc khu vực tự cung tự cấp và không giao thương với thế giới bên ngoài.

A situation in which a country or region is selfsufficient and does not trade with the outside world

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chính sách tránh xa thương mại quốc tế

The policy of avoiding international trade

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa