Bản dịch của từ Authenticity trong tiếng Việt
Authenticity
Noun [U/C]

Authenticity(Noun)
ˌɔːθəntˈɪsɪti
ˌoʊθənˈtɪsəti
01
Sự trung thực trong việc xác định nguồn gốc, cam kết, chân thành, lòng trung thành và niềm tin
Genuineness in identifying sources, commitment, sincerity, dedication, and trust.
在辨明源头、承诺、忠诚、奉献与信任方面,真诚是关键。
Ví dụ
Ví dụ
