Bản dịch của từ Authoritarian trong tiếng Việt
Authoritarian
Adjective

Authoritarian (Adjective)
ˌɔːθɔːrɪtˈeəriən
ˌoʊθɔrɪˈtɛriən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Được đặc trưng bởi sự tập trung quyền lực vào một nhà lãnh đạo hoặc một tầng lớp tinh hoa không chịu trách nhiệm theo hiến pháp với nhân dân
Characterized by a concentration of power in a leader or an elite not constitutionally responsible to the body of the people
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
