Bản dịch của từ Authoritarian trong tiếng Việt
Authoritarian
Adjective

Authoritarian(Adjective)
ˌɔːθɔːrɪtˈeəriən
ˌoʊθɔrɪˈtɛriən
01
Thuộc hoặc liên quan đến một tổ chức cai trị yêu cầu sự phục tùng tuyệt đối từ công dân của mình
Belonging to or related to an authority that demands citizens to follow strict compliance
与管理机构相关或属于该机构的,要求其公民绝对服从的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Đặc trưng của chế độ mà quyền lực tập trung vào một nhà lãnh đạo hoặc một nhóm tinh nhuệ không chịu trách nhiệm trước nhân dân theo hiến pháp
It is characterized by concentrated power in a leader or an elite class that is unaccountable to the people under the constitution.
其特征在于权力集中于一位领导人或一小部分精英手中,而他们并不对人民依法负责。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
