Bản dịch của từ Authoritatively trong tiếng Việt

Authoritatively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Authoritatively(Adverb)

əɵɔɹətˈeɪtɪvli
əɵˈɑɹɪteɪtɪvli
01

Một cách đáng tin cậy, có thẩm quyền hoặc có uy tín — hành động hoặc nói với giọng điệu, thái độ khiến người khác tin tưởng và tuân theo.

In an authoritative manner being worthy of trust.

Ví dụ

Dạng trạng từ của Authoritatively (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Authoritatively

Có thẩm quyền

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ