Bản dịch của từ Authority gauge trong tiếng Việt
Authority gauge
Noun [U/C]

Authority gauge(Noun)
ɔːθˈɒrɪti ɡˈɔːdʒ
ˌɔˈθɔrəti ˈɡɔdʒ
01
Một dụng cụ để đo lường hoặc đánh giá điều gì đó
The right to command, make decisions, and enforce compliance.
用于测量或评估某事的工具
Ví dụ
02
Một loại dụng cụ đo để xác định số lượng hoặc dung tích
Information sources or expert advice are generally accepted.
信息来源或专家建议被认可
Ví dụ
03
Tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực được sử dụng để so sánh
A person or organization that has power or control in a specific area.
在某一特定领域拥有影响力或控制权的人或组织。
Ví dụ
