Bản dịch của từ Auto boot trong tiếng Việt

Auto boot

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auto boot(Noun)

ˈɔtoʊbˌɑt
ˈɔtoʊbˌɑt
01

Ngăn (khoang) ở phía sau xe ô tô dùng để để đồ hoặc chứa các dụng cụ liên quan đến việc thay, bơm lốp (ví dụ: bánh dự phòng, bộ vá/lắp bơm hơi, kích nâng). Trong tiếng Anh Anh, “boot” tương đương với “trunk” trong tiếng Mỹ.

A boot on a vehicle used for changing or inflating tires.

Ví dụ
02

Ngăn chứa đồ ở phía sau xe ô tô (khoang hành lý), nơi để hành lý, đồ dùng hoặc vật dụng khi lái xe.

A storage compartment in a vehicle.

Ví dụ

Auto boot(Verb)

ˈɔtoʊbˌɑt
ˈɔtoʊbˌɑt
01

Tự động khởi động (máy tính hoặc thiết bị điện tử) — tức là máy bắt đầu bật và nạp hệ điều hành hoặc chương trình khi được cấp điện hoặc khi thực hiện một thao tác, không cần người dùng phải nhấn nút khởi động thủ công.

To boot up a computer or electronic device.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh