Bản dịch của từ Auto boot trong tiếng Việt
Auto boot

Auto boot (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngăn chứa đồ ở phía sau xe ô tô (khoang hành lý), nơi để hành lý, đồ dùng hoặc vật dụng khi lái xe.
A storage compartment in a vehicle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Auto boot (Verb)
Tự động khởi động (máy tính hoặc thiết bị điện tử) — tức là máy bắt đầu bật và nạp hệ điều hành hoặc chương trình khi được cấp điện hoặc khi thực hiện một thao tác, không cần người dùng phải nhấn nút khởi động thủ công.
To boot up a computer or electronic device.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Auto boot" là một thuật ngữ trong lĩnh vực công nghệ thông tin, chỉ quá trình khởi động tự động của một hệ thống máy tính hoặc thiết bị điện tử khi bật nguồn. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hay ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau do sự khác biệt về ngữ điệu giữa hai vùng. "Auto boot" thường được áp dụng trong ngữ cảnh lập trình và thiết kế hệ thống.
"Auto boot" là một thuật ngữ trong lĩnh vực công nghệ thông tin, chỉ quá trình khởi động tự động của một hệ thống máy tính hoặc thiết bị điện tử khi bật nguồn. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hay ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau do sự khác biệt về ngữ điệu giữa hai vùng. "Auto boot" thường được áp dụng trong ngữ cảnh lập trình và thiết kế hệ thống.
