Bản dịch của từ Autocrat trong tiếng Việt

Autocrat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autocrat(Noun)

ˈɔːtəkrˌæt
ˈoʊtoʊˌkræt
01

Một người cai trị với quyền lực tuyệt đối.

A person who rules with absolute power

Ví dụ
02

Một vị vua nắm quyền tối cao trong một quốc gia.

A ruler who has absolute power in a state

Ví dụ
03

Một người đòi hỏi sự tuân thủ mù quáng từ người khác.

A person who demands unquestioning obedience from others

Ví dụ