automata
Noun
automata (Noun)
/ɔtˈɑmətə/
/ɑtˈɑmətə/
AI
Ví dụ
Các automata đã biểu diễn một vũ điệu đồng bộ tại sự kiện xã hội.The automata performed a synchronized dance routine at the social event.
Nghệ sĩ đã trưng bày bộ sưu tập automata của mình tại buổi tụ tập xã hội.The artist showcased her collection of automata at the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "automata" (số nhiều của "automaton") chỉ một loại hệ thống hoặc thiết bị hoạt động tự động theo một tập hợp quy tắc nhất định. Trong ngành khoa học máy tính, automata thường dùng để mô tả các mô hình toán học của tính toán, như máy trạng thái hữu hạn. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên ngữ âm có thể khác nhau một chút, với tiếng Anh Anh có xu hướng phát âm nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên hơn.