Bản dịch của từ Automata trong tiếng Việt

Automata

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Automata(Noun)

ɔtˈɑmətə
ɑtˈɑmətə
01

Dạng số nhiều của “automaton” — tức là các cỗ máy tự động hoặc các thực thể hoạt động theo quy tắc/chương trình sẵn. Thường chỉ nhiều robot nhỏ hoặc hệ thống tự động hóa.

Plural of automaton.

自动装置的复数形式

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ