Anh - Việt

Bản dịch của từ Automata trong tiếng Việt

automata

Noun

automata (Noun)

/ɔtˈɑmətə/
/ɑtˈɑmətə/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “automaton” — tức là các cỗ máy tự động hoặc các thực thể hoạt động theo quy tắc/chương trình sẵn. Thường chỉ nhiều robot nhỏ hoặc hệ thống tự động hóa.

plural of automaton.

Ví dụ
Các automata đã biểu diễn một vũ điệu đồng bộ tại sự kiện xã hội.The automata performed a synchronized dance routine at the social event.
Nghệ sĩ đã trưng bày bộ sưu tập automata của mình tại buổi tụ tập xã hội.The artist showcased her collection of automata at the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh