Bản dịch của từ Automated broker interface trong tiếng Việt
Automated broker interface
Noun [U/C]

Automated broker interface (Noun)
ˈɔtəmˌeɪtɨd bɹˈoʊkɚ ˈɪntɚfˌeɪs
ˈɔtəmˌeɪtɨd bɹˈoʊkɚ ˈɪntɚfˌeɪs
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một phương tiện cho các nền tảng giao dịch điện tử để đảm bảo thực hiện giao dịch liền mạch giữa các bên.
A means for electronic trading platforms to ensure seamless trade execution between parties.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Automated broker interface
Không có idiom phù hợp