Bản dịch của từ Automated broker interface trong tiếng Việt

Automated broker interface

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Automated broker interface (Noun)

ˈɔtəmˌeɪtɨd bɹˈoʊkɚ ˈɪntɚfˌeɪs
ˈɔtəmˌeɪtɨd bɹˈoʊkɚ ˈɪntɚfˌeɪs
01

Hệ thống hoặc giao thức được các nhà môi giới sử dụng để tự động hóa các giao dịch và giao tiếp.

A system or protocol used by brokers to automate transactions and communications.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một phương tiện cho các nền tảng giao dịch điện tử để đảm bảo thực hiện giao dịch liền mạch giữa các bên.

A means for electronic trading platforms to ensure seamless trade execution between parties.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một ứng dụng phần mềm cho phép người dùng tương tác với hệ thống giao dịch thông qua các lệnh tự động.

A software application that allows users to interact with a trading system via automated commands.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Automated broker interface cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Automated broker interface

Không có idiom phù hợp