ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Automated repair trong tiếng Việt
Automated repair
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Automated repair
(
Noun
)
ˈɔːtəmˌeɪtɪd rɪpˈeə
ˈɔtəˌmeɪtɪd rɪˈpɛr
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ