Bản dịch của từ Automaticity trong tiếng Việt

Automaticity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Automaticity(Noun)

ɑtəmətˈɪsɪti
ɑtəmətˈɪsɪti
01

Tính chất tự động hoặc hoạt động tự động.

The quality of being automatic or functioning automatically.

Ví dụ
02

Khả năng thực hiện các nhiệm vụ hoặc kỹ năng mà không cần suy nghĩ hoặc nỗ lực ý thức.

The ability to perform tasks or skills without conscious thought or effort.

Ví dụ
03

Trong tâm lý học, khả năng thực hiện một hành động một cách tự động để đáp ứng lại một kích thích.

In psychology, the capacity to execute an action automatically in response to a stimulus.

Ví dụ