Bản dịch của từ Automaticity trong tiếng Việt
Automaticity
Noun [U/C]

Automaticity(Noun)
ɑtəmətˈɪsɪti
ɑtəmətˈɪsɪti
01
Tính chất tự động hoặc hoạt động tự động.
The quality of being automatic or functioning automatically.
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong tâm lý học, khả năng thực hiện một hành động một cách tự động để đáp ứng lại một kích thích.
In psychology, the capacity to execute an action automatically in response to a stimulus.
Ví dụ
