automating
automating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của automating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | automate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | automated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | automated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | automates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | automating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tự động hóa (automating) là quá trình sử dụng công nghệ để thực hiện các nhiệm vụ mà trước đây cần có sự can thiệp của con người. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp, công nghệ thông tin và quản lý để tăng hiệu quả và giảm thiểu lỗi. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa và viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với âm “t” trong “automating” thường nhẹ hơn ở Anh.