Anh - Việt

Bản dịch của từ Automorphic trong tiếng Việt

automorphic

Adjective

automorphic (Adjective)

/ɑtəmˈɑɹfɪk/
/ɑtəmˈɑɹfɪk/
AI

Nghĩa 01

Được đặc trưng bởi một tự đẳng cấu; có cấu trúc tự biến thành chính nó thông qua một đẳng cấu (tức là một ánh xạ toán học/bản đồ bảo toàn cấu trúc từ đối tượng sang chính nó).

Characterized by automorphism formed on oneself.

Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy là tự động hóa, phản ánh niềm tin và giá trị thực sự của cô ấy.Her speech was automorphic, reflecting her true beliefs and values.
Không phải ai cũng có thể đạt được phong cách viết tự động hóa trong bài luận của họ.Not everyone can achieve an automorphic writing style in their essays.

Nghĩa 02

Trong toán học, tính “automorphic” chỉ một hàm hoặc một biểu thức không thay đổi (bất biến) khi chịu một nhóm các phép biến đổi tuyến tính nhất định; tức là sau khi áp dụng những phép biến đổi đó, hàm vẫn giữ nguyên giá trị hoặc dạng. (Từ cổ: chỉ một phép biến đổi làm cho hàm không đổi.)

Mathematics Of a function invariant with respect to a group of linear transformations of a certain kind Of a transformation †leaving a certain function invariant obsolete.

Ví dụ
Các hàm tự đồng dạng quan trọng trong lý thuyết số.Automorphic functions are important in number theory.
Cô ấy không thể hiểu khái niệm về các biến đổi tự đồng dạng.She couldn't understand the concept of automorphic transformations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(Thuộc) tinh thể học: mô tả tinh thể có mặt dễ nhận biết theo hình dạng bản chất, tức là tinh thể phát triển đủ để lộ ra hình dạng nguyên thủy (idiomorphic) — hiếm gặp.

Crystallography idiomorphicrare.

Ví dụ
Tính cách tự động hóa của cô ấy khiến cô ấy nổi bật trong các buổi gặp gỡ xã hội.Her automorphic personality makes her stand out in social gatherings.
Không phải ai cũng đánh giá cao hành vi tự động hóa của anh ấy tại nơi làm việc.Not everyone appreciates his automorphic behavior at work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Trong toán học, tính từ chỉ một số có n chữ số mà khi lấy lũy thừa (ví dụ bình phương, lập phương, ...) cho ra một số có n chữ số cuối giống hệt số ban đầu.

Mathematics Designating an ndigit number which when raised to a power gives a number whose last n digits are the same as the original number.

Ví dụ
Số tự đối xứng rất thú vị trong toán học.Automorphic numbers are interesting in mathematics.
Cô ấy không thể giải câu hỏi về số tự đối xứng trong bài kiểm tra.She couldn't solve the automorphic question in the test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh