Bản dịch của từ Automorphic trong tiếng Việt

Automorphic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Automorphic(Adjective)

ɑtəmˈɑɹfɪk
ɑtəmˈɑɹfɪk
01

Được đặc trưng bởi một tự đẳng cấu; có cấu trúc tự biến thành chính nó thông qua một đẳng cấu (tức là một ánh xạ toán học/bản đồ bảo toàn cấu trúc từ đối tượng sang chính nó).

Characterized by automorphism formed on oneself.

自同构的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong toán học, tính “automorphic” chỉ một hàm hoặc một biểu thức không thay đổi (bất biến) khi chịu một nhóm các phép biến đổi tuyến tính nhất định; tức là sau khi áp dụng những phép biến đổi đó, hàm vẫn giữ nguyên giá trị hoặc dạng. (Từ cổ: chỉ một phép biến đổi làm cho hàm không đổi.)

Mathematics Of a function invariant with respect to a group of linear transformations of a certain kind Of a transformationleaving a certain function invariant obsolete.

在数学中,保持不变的函数或表达式。

Ví dụ
03

(Thuộc) tinh thể học: mô tả tinh thể có mặt dễ nhận biết theo hình dạng bản chất, tức là tinh thể phát triển đủ để lộ ra hình dạng nguyên thủy (idiomorphic) — hiếm gặp.

Crystallography idiomorphicrare.

晶体形状明显的

Ví dụ
04

Trong toán học, tính từ chỉ một số có n chữ số mà khi lấy lũy thừa (ví dụ bình phương, lập phương, ...) cho ra một số có n chữ số cuối giống hệt số ban đầu.

Mathematics Designating an ndigit number which when raised to a power gives a number whose last n digits are the same as the original number.

数学中指一个n位数字,取幂后结果的最后n位与原数字相同。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh