Bản dịch của từ Automorphic trong tiếng Việt
Automorphic

Automorphic(Adjective)
Được đặc trưng bởi một tự đẳng cấu; có cấu trúc tự biến thành chính nó thông qua một đẳng cấu (tức là một ánh xạ toán học/bản đồ bảo toàn cấu trúc từ đối tượng sang chính nó).
Characterized by automorphism formed on oneself.
自同构的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong toán học, tính “automorphic” chỉ một hàm hoặc một biểu thức không thay đổi (bất biến) khi chịu một nhóm các phép biến đổi tuyến tính nhất định; tức là sau khi áp dụng những phép biến đổi đó, hàm vẫn giữ nguyên giá trị hoặc dạng. (Từ cổ: chỉ một phép biến đổi làm cho hàm không đổi.)
Mathematics Of a function invariant with respect to a group of linear transformations of a certain kind Of a transformation †leaving a certain function invariant obsolete.
在数学中,保持不变的函数或表达式。
(Thuộc) tinh thể học: mô tả tinh thể có mặt dễ nhận biết theo hình dạng bản chất, tức là tinh thể phát triển đủ để lộ ra hình dạng nguyên thủy (idiomorphic) — hiếm gặp.
Crystallography idiomorphicrare.
晶体形状明显的
Trong toán học, tính từ chỉ một số có n chữ số mà khi lấy lũy thừa (ví dụ bình phương, lập phương, ...) cho ra một số có n chữ số cuối giống hệt số ban đầu.
Mathematics Designating an ndigit number which when raised to a power gives a number whose last n digits are the same as the original number.
数学中指一个n位数字,取幂后结果的最后n位与原数字相同。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "automorphic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là "có hình dạng riêng". Trong toán học, thuật ngữ này thường chỉ về các số tự động, đặc biệt là các số mà bình phương của chúng kết thúc bằng chính số đó. Về mặt ngôn ngữ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và thường được sử dụng trong các lĩnh vực như đại số và lý thuyết số mà không thay đổi về cách viết hay phát âm.
Từ "automorphic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, trong đó "auto" có nghĩa là "tự" và "morphic" có nghĩa là "hình dạng". Nguồn gốc từ này ban đầu liên quan đến hình thái học trong toán học và lý thuyết hình học, mô tả các đối tượng có tính chất tự đồng nhất. Ngày nay, "automorphic" được sử dụng để chỉ những khái niệm trong toán học và lý thuyết hình học, phản ánh tính chất đặc trưng của sự quy đổi và tự duy trì hình dạng.
Từ "automorphic" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Nói, từ này có thể liên quan đến các chủ đề khoa học máy tính hoặc toán học. Trong phần Đọc và Viết, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh hình học hay lý thuyết nhóm, nhưng không phổ biến. Bên ngoài IELTS, từ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành về toán học, nhất là khi bàn về các tính chất của các hàm hoặc cấu trúc đại số.
Từ "automorphic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là "có hình dạng riêng". Trong toán học, thuật ngữ này thường chỉ về các số tự động, đặc biệt là các số mà bình phương của chúng kết thúc bằng chính số đó. Về mặt ngôn ngữ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và thường được sử dụng trong các lĩnh vực như đại số và lý thuyết số mà không thay đổi về cách viết hay phát âm.
Từ "automorphic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, trong đó "auto" có nghĩa là "tự" và "morphic" có nghĩa là "hình dạng". Nguồn gốc từ này ban đầu liên quan đến hình thái học trong toán học và lý thuyết hình học, mô tả các đối tượng có tính chất tự đồng nhất. Ngày nay, "automorphic" được sử dụng để chỉ những khái niệm trong toán học và lý thuyết hình học, phản ánh tính chất đặc trưng của sự quy đổi và tự duy trì hình dạng.
Từ "automorphic" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Nói, từ này có thể liên quan đến các chủ đề khoa học máy tính hoặc toán học. Trong phần Đọc và Viết, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh hình học hay lý thuyết nhóm, nhưng không phổ biến. Bên ngoài IELTS, từ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành về toán học, nhất là khi bàn về các tính chất của các hàm hoặc cấu trúc đại số.
