automorphic
automorphic (Adjective)
Nghĩa 01
Được đặc trưng bởi một tự đẳng cấu; có cấu trúc tự biến thành chính nó thông qua một đẳng cấu (tức là một ánh xạ toán học/bản đồ bảo toàn cấu trúc từ đối tượng sang chính nó).
Characterized by automorphism formed on oneself.
Nghĩa 02
Trong toán học, tính “automorphic” chỉ một hàm hoặc một biểu thức không thay đổi (bất biến) khi chịu một nhóm các phép biến đổi tuyến tính nhất định; tức là sau khi áp dụng những phép biến đổi đó, hàm vẫn giữ nguyên giá trị hoặc dạng. (Từ cổ: chỉ một phép biến đổi làm cho hàm không đổi.)
Mathematics Of a function invariant with respect to a group of linear transformations of a certain kind Of a transformation †leaving a certain function invariant obsolete.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(Thuộc) tinh thể học: mô tả tinh thể có mặt dễ nhận biết theo hình dạng bản chất, tức là tinh thể phát triển đủ để lộ ra hình dạng nguyên thủy (idiomorphic) — hiếm gặp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "automorphic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là "có hình dạng riêng". Trong toán học, thuật ngữ này thường chỉ về các số tự động, đặc biệt là các số mà bình phương của chúng kết thúc bằng chính số đó. Về mặt ngôn ngữ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và thường được sử dụng trong các lĩnh vực như đại số và lý thuyết số mà không thay đổi về cách viết hay phát âm.