Bản dịch của từ Automorphism trong tiếng Việt
Automorphism

Automorphism (Noun)
(Toán học) Một phép biến đổi hay phép tương ứng đưa một cấu trúc (tập hợp, không gian,...) về chính nó, tức là một đẳng cấu giữa cấu trúc với chính nó.
Mathematics A transformation or correspondence that relates a set space etc to itself specifically an isomorphism of a structure with itself Now rare.
Một hành động gán các đặc điểm, tính cách hoặc phẩm chất của chính mình cho người khác; tức là khi một người tưởng rằng người khác có cùng suy nghĩ, cảm xúc hoặc tính cách như mình. Thuật ngữ này hiện ít được dùng.
The attribution of ones own characteristics to another an instance of this Now rare.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tự đồng cấu (automorphism) là một khái niệm trong lý thuyết nhóm và lý thuyết cấu trúc toán học, chỉ một phép đồng cấu mà bất biến cấu trúc của đối tượng. Cụ thể, tự đồng cấu của một nhóm là một ánh xạ từ nhóm đó vào chính nó, mà bảo toàn phép toán nhóm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa lẫn cách viết.
Tự đồng cấu (automorphism) là một khái niệm trong lý thuyết nhóm và lý thuyết cấu trúc toán học, chỉ một phép đồng cấu mà bất biến cấu trúc của đối tượng. Cụ thể, tự đồng cấu của một nhóm là một ánh xạ từ nhóm đó vào chính nó, mà bảo toàn phép toán nhóm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa lẫn cách viết.
