Bản dịch của từ Autosomal recessive disorder trong tiếng Việt

Autosomal recessive disorder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autosomal recessive disorder (Noun)

ˌɔtəsˈoʊməl ɹəsˈɛsɨv dɨsˈɔɹdɚ
ˌɔtəsˈoʊməl ɹəsˈɛsɨv dɨsˈɔɹdɚ
01

Một rối loạn di truyền xảy ra khi một cá nhân thừa hưởng hai bản sao của một gen bị đột biến, một từ mỗi phụ huynh.

A genetic disorder that occurs when an individual inherits two copies of a mutated gene, one from each parent.

Ví dụ

Cystic fibrosis is an autosomal recessive disorder affecting many children today.

Bệnh xơ nang là một rối loạn lặn tự phát ảnh hưởng đến nhiều trẻ em hiện nay.

Sickle cell disease is not an autosomal recessive disorder; it is different.

Bệnh hồng cầu hình lưỡi liềm không phải là một rối loạn lặn tự phát; nó khác.

Is Tay-Sachs disease an autosomal recessive disorder affecting Jewish communities?

Bệnh Tay-Sachs có phải là một rối loạn lặn tự phát ảnh hưởng đến cộng đồng Do Thái không?

02

Tình trạng được đặc trưng bởi sự thiếu hụt của một biến thể gen hoạt động, dẫn đến sự xuất hiện của một số đặc điểm hoặc bệnh tật.

Condition characterized by the absence of a functioning gene variant, leading to the manifestation of certain traits or diseases.

Ví dụ

Cystic fibrosis is an autosomal recessive disorder affecting many children worldwide.

Bệnh xơ nang là một rối loạn gen tự động lặn ảnh hưởng đến nhiều trẻ em trên toàn thế giới.

Not all genetic diseases are autosomal recessive disorders; some are dominant.

Không phải tất cả các bệnh di truyền đều là rối loạn gen tự động lặn; một số là trội.

Is sickle cell anemia an autosomal recessive disorder or a dominant one?

Bệnh hồng cầu hình liềm là một rối loạn gen tự động lặn hay trội?

03

Các ví dụ phổ biến gồm xơ nang và bệnh hồng cầu hình liềm, minh họa tác động đến sức khỏe và sự phát triển.

Common examples include cystic fibrosis and sickle cell anemia, which illustrate the impact on health and development.

Ví dụ

Cystic fibrosis is an autosomal recessive disorder affecting many children worldwide.

Bệnh xơ nang là một rối loạn tự gen lặn ảnh hưởng đến nhiều trẻ em trên toàn thế giới.

Sickle cell anemia is not an autosomal recessive disorder for everyone.

Thiếu máu hình lưỡi liềm không phải là một rối loạn tự gen lặn cho mọi người.

Is cystic fibrosis an autosomal recessive disorder that impacts health significantly?

Bệnh xơ nang có phải là một rối loạn tự gen lặn ảnh hưởng lớn đến sức khỏe không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Autosomal recessive disorder cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Autosomal recessive disorder

Không có idiom phù hợp