Anh - Việt
autumn
Noun
autumn (Noun)
/ˈɔːtəm/
/ˈoʊˈtəm/
AI
Ví dụ
Mùa thu là thời điểm tuyệt vời để tổ chức các lễ hội thu hoạch cộng đồng ở các thị trấn nhỏ.Autumn is the best time for community harvest festivals in small towns.
Mọi người không tránh các sự kiện ngoài trời vào mùa thu vì thời tiết dễ chịu.People do not avoid outdoor events during autumn because the weather is mild.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mùa thu ở thành phố New York mang đến lá cây nhiều màu sắc và thời tiết mát mẻ hơn.Autumn in New York City brings colorful leaves and cooler weather.
Mọi người thường không mặc quần đùi vào mùa thu ở Chicago.People do not usually wear shorts during autumn in Chicago.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Giai đoạn trưởng thành hoặc phát triển sau này
A period of maturity or later development
Ví dụ
Nhiều người tìm thấy sự khôn ngoan trong mùa thu của cuộc đời họ.Many people find wisdom in the autumn of their lives.
Cô ấy không cảm thấy mệt mỏi trong giai đoạn chín muồi của sự nghiệp.She did not feel tired in the autumn of her career.
Từ tiếng Việt gần nghĩa