Bản dịch của từ Ava trong tiếng Việt
Ava
Noun [U/C]

Ava(Noun)
ˈaɪvɐ
ˈɑvə
Ví dụ
Ví dụ
03
Tên nhân vật xuất hiện trong nhiều tác phẩm hư cấu khác nhau
A character often appears in various works of fiction.
这是一个在许多虚构作品中都会出现的角色名字。
Ví dụ
Ava

Tên nhân vật xuất hiện trong nhiều tác phẩm hư cấu khác nhau
A character often appears in various works of fiction.
这是一个在许多虚构作品中都会出现的角色名字。