Anh - Việt

Bản dịch của từ Avalanches trong tiếng Việt

avalanches

NounNoun Countable

avalanches (Noun)

/ˈævəlæntʃɪz/
/ˈævəlæntʃɪz/
AI

Nghĩa 01

Một trận tuyết và băng đột ngột và lớn đổ xuống từ sườn núi.

A sudden and great descent of snow and ice from a mountain slope.

Ví dụ
Tuyết lở có thể nguy hiểm ở các khu vực núi.Avalanches can be dangerous in mountainous regions.
Tránh trượt tuyết ở các khu vực dễ xảy ra tuyết lở.Avoid skiing in areas prone to avalanches.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một số lượng lớn các sự việc xảy ra cùng một lúc.

An overwhelming number of things happening at once.

Ví dụ
Những trận tuyết lở thông tin có thể làm cho người thi IELTS bị áp đảo trong quá trình chuẩn bị.Avalanches of information can overwhelm IELTS test takers during preparation.
Giữ tập trung có thể giúp tránh bị chôn vùi dưới những trận tuyết lở của sự phân tâm.Staying focused can help avoid being buried under avalanches of distractions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một sự kiện bất ngờ xảy ra với số lượng lớn, chẳng hạn như đá hoặc bùn.

A sudden occurrence of something in large amounts such as rock or mud.

Ví dụ
Tuyet-lu co the gay thiet hai dang ke cho cac ngoi nha va co so ha tang.Avalanches can cause significant damage to homes and infrastructure.
Cac cu dan o khu vuc co nguy co tuyet-lu phai can than trong mua dong.Residents in avalanche-prone areas must be vigilant during winter months.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của avalanches (Noun)

SingularPlural

avalanche

avalanches

avalanches (Noun Countable)

/ˈævəlæntʃɪz/
/ˈævəlæntʃɪz/
AI

Nghĩa 01

Một sự cố cụ thể về tuyết, đá hoặc mảnh vỡ rơi xuống dốc.

A specific incident of snow rock or debris falling down a slope.

Ví dụ
Tuyết lở có thể rất nguy hiểm vào mùa đông.Avalanches can be very dangerous during the winter season.
Có biện pháp phòng ngừa bạn có thể thực hiện để tránh tuyết lở khi trượt tuyết.There are precautions you can take to avoid avalanches while skiing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh