Bản dịch của từ Average amount trong tiếng Việt

Average amount

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Average amount(Noun)

ˈeɪvrɪdʒ ˈeɪmaʊnt
ˈeɪvɝɪdʒ ˈeɪˈmaʊnt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ