averaging
averaging (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
averaging (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của averaging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | average |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | averaged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | averaged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | averages |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | averaging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Averaging" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ quá trình xác định giá trị trung bình của một tập hợp số liệu. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh toán học và thống kê, mà không có biến thể khác. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "averaging" đôi khi có thể được dùng trong ngữ cảnh đàm thoại hằng ngày khi nói về việc đạt được kết quả trung bình từ kinh nghiệm hoặc dự đoán. Cả hai phiên bản đều giữ nguyên ý nghĩa và cách sử dụng trong các lĩnh vực học thuật và nghiên cứu.