Bản dịch của từ Aversion trong tiếng Việt
Aversion
Noun

Aversion (Noun)
ɐvˈɜːʃən
ˈeɪvɝʒən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một cảm giác ghê tởm hoặc một nỗi lo sợ
A feeling of repugnance or a sense of dread
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
