Bản dịch của từ Aves trong tiếng Việt
Aves
Noun [U/C]

Aves(Noun)
ˈeɪvz
ˈeɪvz
01
Một thuật ngữ chung cho các nhóm chim
A collective term for groups of birds
Ví dụ
02
Chim là thành viên của lớp Aves, được đặc trưng bởi bộ lông, mỏ và việc đẻ trứng có vỏ cứng.
Birds members of the class Aves characterized by feathers beaks and laying hardshelled eggs
Ví dụ
03
Bất kỳ loài chim nào thường được sử dụng trong phân loại
Any bird often used in classification
Ví dụ
