Bản dịch của từ Avoidable circumstance trong tiếng Việt

Avoidable circumstance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avoidable circumstance(Phrase)

aːvˈɔɪdəbəl sˈɜːkəmstəns
ˈeɪvɔɪdəbəɫ ˈsɝkəmˌstæns
01

Các tình huống mà một người có thể kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến chúng.

The situations that a person has the ability to control or influence.

自己可以掌控或影响的环境因素

Ví dụ
02

Một sự kiện hoặc tình huống không nhất thiết phải xảy ra

An event or condition doesn't have to happen.

有些事件或情况未必一定会发生。

Ví dụ
03

Một tình huống có thể phòng tránh hoặc tránh khỏi

A situation can be avoided or circumvented.

可以预防或避免的情况

Ví dụ