Bản dịch của từ Avoidant trong tiếng Việt

Avoidant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avoidant(Adjective)

əvˈɔɪdənt
əvˈɔɪdənt
01

Miêu tả tính cách hoặc hành vi của người có xu hướng tránh né gần gũi, giao tiếp xã hội hoặc tiếp xúc cảm xúc với người khác; thường ngại thân mật, ít muốn tham gia các mối quan hệ gần gũi hoặc tương tác xã hội.

Relating to or denoting a type of personality or behaviour characterized by the avoidance of intimacy or social interaction.

回避亲密或社交接触的性格或行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh