Bản dịch của từ Avoidant trong tiếng Việt
Avoidant

Avoidant (Adjective)
Miêu tả tính cách hoặc hành vi của người có xu hướng tránh né gần gũi, giao tiếp xã hội hoặc tiếp xúc cảm xúc với người khác; thường ngại thân mật, ít muốn tham gia các mối quan hệ gần gũi hoặc tương tác xã hội.
Relating to or denoting a type of personality or behaviour characterized by the avoidance of intimacy or social interaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "avoidant" là tính từ chỉ đặc điểm của một cá nhân có xu hướng né tránh hoặc không muốn đối diện với tình huống, cảm xúc hoặc mối quan hệ nhất định. Trong tâm lý học, thuật ngữ này thường liên quan đến kiểu hành vi né tránh trong mối quan hệ, đặc biệt là trong các mối quan hệ tình cảm. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng, tuy nhiên, "avoidant" có thể được sử dụng với cách diễn đạt khác nhau trong các ngữ cảnh văn hóa khác nhau liên quan đến tâm lý học.
Từ "avoidant" là tính từ chỉ đặc điểm của một cá nhân có xu hướng né tránh hoặc không muốn đối diện với tình huống, cảm xúc hoặc mối quan hệ nhất định. Trong tâm lý học, thuật ngữ này thường liên quan đến kiểu hành vi né tránh trong mối quan hệ, đặc biệt là trong các mối quan hệ tình cảm. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng, tuy nhiên, "avoidant" có thể được sử dụng với cách diễn đạt khác nhau trong các ngữ cảnh văn hóa khác nhau liên quan đến tâm lý học.
