ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Awake
Cảnh giác và nhận thức về môi trường xung quanh.
Alert and aware of ones surroundings
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không ngủ nhưng vẫn tỉnh táo và nhận thức.
Not asleep conscious and aware
Kích thích hoặc khơi dậy điều gì đó.
To stimulate or excite something
Tỉnh giấc hoặc trở nên tỉnh táo
To become awake or alert
Đánh thức ai khỏi giấc ngủ
To wake someone from sleep